Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illuminability

/i,lju:minə'biliti/

danh từ

  • tính có thể soi sáng, tính có thể làm sáng tỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...