Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illuminability

/i,lju:minə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illuminability

/i,lju:minə'biliti/

danh từ

  • tính có thể soi sáng, tính có thể làm sáng tỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...