Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illuministic

/i,lju:mi'nistik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illuministic

//

* tính từ
  • theo thuyết thiên cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to illuminism, or the Illuminati.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...