illusional
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illusional
//
- xem illusion
Định nghĩa tiếng Anh
s marked by or producing illusion
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s marked by or producing illusion
Đang tải...