Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illustrate findings

/ˈɪləstreɪt ˈfaɪndɪŋz/

Nghĩa thường dùng

minh họa phát hiện cụm từ

“The study aims to illustrate findings with clear data.”Nghiên cứu nhằm minh họa phát hiện bằng dữ liệu rõ ràng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...