Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illustrate theories

/ˈɪl.ə.streɪt ˈθɪə.riːz/

Nghĩa thường dùng

minh họa cách các ý tưởng hoạt động bằng ví dụ cụm từ

“Teachers illustrate theories with practical examples.”Giáo viên minh họa các lý thuyết bằng những ví dụ thực tiễn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...