illustrate theories
Nghĩa thường dùng
“Teachers illustrate theories with practical examples.”Giáo viên minh họa các lý thuyết bằng những ví dụ thực tiễn.
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Teachers illustrate theories with practical examples.”Giáo viên minh họa các lý thuyết bằng những ví dụ thực tiễn.
Đang tải...