illustrational
/ɪləst'ræʃnəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illustrational
//
- xem illustration
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...