illustratively
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
illustratively
//
- xem illustrative
Định nghĩa tiếng Anh
adv. By way of illustration or elucidation.
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. By way of illustration or elucidation.
Đang tải...