Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illuvial

/i'lju:viəl/

tính từ

  • (địa lý,ddịa chất) (thuộc) bồi tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...