Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

illuvium

/i'lju:viəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

illuvium

/i'lju:viəm/

danh từ, số nhiều illuviums /i'lju:viəmz/, illuvia /i'lju:viə/

  • (địa lý,ddịa chất) bồi tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...