Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

illuvium

/i'lju:viəm/

danh từ, số nhiều illuviums /i'lju:viəmz/, illuvia /i'lju:viə/

  • (địa lý,ddịa chất) bồi tích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...