imageable
/'imidʤəbl/
tính từ
- có thể vẽ hình
- có thể phản ánh
- có thể hình dung, có thể tưởng tượng ra
- có thể mô tả sinh động
- có thể điển hình hoá được
Định nghĩa tiếng Anh
a. That may be imaged.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. That may be imaged.
Đang tải...