imagistic
/'imidʤistik/ phổ biến #39909
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imagistic
/'imidʤistik/
tính từ
- (thuộc chủ nghĩa) hình tượng
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...