Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imamate

/i'mɑ:mit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imamate

/i'mɑ:mit/

danh từ

  • (tôn giáo) chức thầy tế (Hồi giáo)
  • chức Imam (Hồi giáo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...