imbark
/im'bɑ:k/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
imbark
/im'bɑ:k/
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embark
Định nghĩa tiếng Anh
v. i. & t. See Embark.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. i. & t. See Embark.
Đang tải...