Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imbitter

/im'baibə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embitter
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make bitter; hence, to make distressing or more\n distressing; to make sad, morose, sour, or malignant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...