Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imbitter

/im'baibə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imbitter

/im'baibə/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embitter
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make bitter; hence, to make distressing or more distressing; to make sad, morose, sour, or malignant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...