Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imbody

/im'bɔdi/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embody
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To become corporeal; to assume the qualities of a\n material body. See Embody.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...