Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imbody

/im'bɔdi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imbody

/im'bɔdi/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embody
Định nghĩa tiếng Anh

v. i. To become corporeal; to assume the qualities of a material body. See Embody.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...