Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imbower

/im'bauə/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) embower
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. & i. See Embower.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...