Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imbrown

/im'braun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imbrown

//

* ngoại động từ
  • xem to embrown
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make brown; to obscure; to darken; to tan; as, features imbrowned by exposure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...