Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imbrown

//

* ngoại động từ
  • xem to embrown
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To make brown; to obscure; to darken; to tan; as,\n features imbrowned by exposure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...