Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imbrutement

/im'bru:tmənt/

danh từ

  • sự làm thành tàn ác; sự làm thành hung bạo
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of imbruting, or the state of being imbruted.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...