Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imidic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imidic

//

* tính từ
  • (hoá học) thuộc imit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...