Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

imitational

/,imi'teiʃənl/

tính từ

  • (thuộc) sự noi gương
  • (thuộc) sự bắt chước
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, or employed in, imitation; as,\n imitational propensities.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...