Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24831

immaculately

//

  • xem immaculate
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an immaculate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...