Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immaculately groomed

Nghĩa thường dùng

chỉn chu, gọn gàng (về ngoại hình) adv+adj

“She’s always immaculately groomed.”Cô ấy lúc nào cũng chỉn chu, gọn gàng.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...