Từ điển Anh–Việt

109,062 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immaculateness

/i'mækjuləsi/

danh từ

  • sự tinh khiết, sự trong trắng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...