immaculateness
/i'mækjuləsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immaculateness
/i'mækjuləsi/
danh từ
- sự tinh khiết, sự trong trắng
Từ điển Anh–Việt
112.473 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...