Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immaterialist

/,imə'tiəriəlist/

danh từ

  • người theo thuyết phi vật chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who believes in or professes, immaterialism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...