Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45849

immateriality

/'imə,tiəri'æliti/

danh từ

  • tính vô hình, tính phi vật chất
  • sự không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. complete irrelevance requiring no further consideration\nn. the quality of not being physical; not consisting of matter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...