Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immatureness

/,imə'tjuəriti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immatureness

/,imə'tjuəriti/

danh từ

  • sự non nớt, sự chưa chín muồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being immature; immaturity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...