Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immeasurability

/i,meʤərə'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immeasurability

/i,meʤərə'biliti/

danh từ

  • tính vô hạn, tính mênh mông, tính không thể đo lường được
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being immeasurable; immensurability.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...