immeasurable
/i'meʤərəbl/ phổ biến #22767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immeasurable
/i'meʤərəbl/
tính từ
- vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được
- the immeasurable love for one's fatherland: lòng yêu tổ quốc vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh
a. impossible to measure