Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immeasurable

/i'meʤərəbl/ phổ biến #22767
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immeasurable

/i'meʤərəbl/

tính từ

  • vô hạn, mênh mông, không thể đo lường được
    • the immeasurable love for one's fatherland: lòng yêu tổ quốc vô hạn
Định nghĩa tiếng Anh

a. impossible to measure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...