Từ điển Anh–Việt

112.257 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immeasurably

/i'meʒәrәbli/ phổ biến #22139
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immeasurably

//

* phó từ
  • vô cùng, cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

r. to an immeasurable degree; beyond measurement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...