Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immediate annuity

/i'mi:djətə'nju:iti/

danh từ

  • tiền trả từng năm; tiền trả từng tháng (cho người bảo hiểm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...