immediate annuity
/i'mi:djətə'nju:iti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immediate annuity
/i'mi:djətə'nju:iti/
danh từ
- tiền trả từng năm; tiền trả từng tháng (cho người bảo hiểm)
Từ điển Anh–Việt
112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...