immediate feedback
cụm từ
- phản hồi tức thì
- provide immediate feedback: cung cấp phản hồi tức thì
- get immediate feedback: nhận phản hồi tức thì
Trái nghĩa
delayed feedbackslow feedback
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...