Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immediateness

/i'mi:diəsi/

danh từ

  • sự trực tiếp
  • sự lập tức, sự tức thì
  • sự gần gũi
Định nghĩa tiếng Anh

n the quickness of action or occurrence\nn lack of an intervening or mediating agency

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...