Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immedicable

//

* tính từ
  • (nói về bệnh tật) không chữa khỏi được, nan y
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not to be healed; incurable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...