Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #23735

immemorial

/,imi'mɔ:riəl/

tính từ

  • xa xưa, thượng cổ
    • from time immemorial: từ thời thượng cổ, từ ngàn xưa
Định nghĩa tiếng Anh

s. long past; beyond the limits of memory or tradition or recorded history

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...