Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immenseness

/i'mensiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immenseness

/i'mensiti/

danh từ

  • sự mênh mông, sự bao la, sự rộng lớn
Định nghĩa tiếng Anh

n unusual largeness in size or extent or number

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...