Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immersed

/i'mә:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immersed

//

* tính từ
  • (cây cối) mọc hoàn toàn dưới nước
Định nghĩa tiếng Anh

v thrust or throw into v devote (oneself) fully to v enclose or envelop completely, as if by swallowing v cause to be immersed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...