Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immersion heater

/i'mə:ʃn'hi:tə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immersion heater

/i'mə:ʃn'hi:tə/

danh từ

  • que đun nước (nhận chìm xuống nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...