Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immersion heater

/i'mə:ʃn'hi:tə/

danh từ

  • que đun nước (nhận chìm xuống nước)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...