Từ điển Anh–Việt

112,573 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immesh

//

* ngoại động từ
  • xem emmesh
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To catch or entangle in, or as in, the meshes of a net.\n or in a web; to insnare.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...