Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immigration control

/ˌɪmɪˈɡreɪʃn kənˈtrol/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immigration control

//

* danh từ
  • trạm kiểm soát nhập cảnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...