Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “imminent (adj.) sắp xảy ra” trong từ điển
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Kiểm tra lại chính tả hoặc thử một từ khác nhé.
Đang tải...