Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

imminentness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

imminentness

//

  • xem imminent
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...