Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immitigable

/i'mitigəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immitigable

/i'mitigəbl/

tính từ

  • không thể nguôi, không thể dịu đi
    • immitigable sorrow: nỗi buồn không thể nguôi
    • situation remains immitigable: tình hình vẫn không dịu đi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not capable of being mitigated, softened, or appeased.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...