Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immixture

/i'mikstʃə/

danh từ

  • sự pha trộn
  • (: in) sự liên quan, sự liên luỵ, sự dính líu (vào việc gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Freedom from mixture; purity.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...