Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16603

immobile

/i'moubail/

tính từ

  • đứng yên, không nhúc nhích, bất động
Định nghĩa tiếng Anh

a. not capable of movement or of being moved

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...