Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29912

immobilization

/i,moubilai'zeiʃn/

danh từ

  • sự cố định, sự giữ cố định; sự làm bất động
  • sự không di chuyển được; sự không nhúc nhích được (của quân đội, xe cộ...)
  • sự thu hồi không cho lưu hành (tiền...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. fixation (as by a plaster cast) of a body part in order to promote proper healing\nn. the act of limiting movement or making incapable of movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...