immobilizer
/i'mәubilaizә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
immobilizer
//
- xem immobilize
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...