Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immoderately

/ɪ'mɒdərətlɪ/ phổ biến #44649
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immoderately

//

* phó từ
  • quá độ, thái quá
Định nghĩa tiếng Anh

r. without moderation; in an immoderate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...