Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44649

immoderately

//

* phó từ
  • quá độ, thái quá
Định nghĩa tiếng Anh

r. without moderation; in an immoderate manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...