Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immoderateness

/i,mɔdə'reiʃn/

danh từ

  • sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being immoderate; excess;\n extravagance.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...