Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

immoderation

/i,mɔdə'reiʃn/

danh từ

  • sự quá độ, sự thái quá; sự không có điều độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being excessive and lacking in moderation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...