Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41777

immodestly

//

* phó từ
  • khiếm nhã, vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without modesty; in an immodest manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...