Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

immodestly

/ɪ'mɒdɪstlɪ/ phổ biến #41777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

immodestly

//

* phó từ
  • khiếm nhã, vô liêm sỉ
Định nghĩa tiếng Anh

r. without modesty; in an immodest manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...